[Xfce4-commits] [xfce/xfce4-power-manager] 53/53: I18n: Add new translation vi (93%).

noreply at xfce.org noreply at xfce.org
Fri Sep 14 06:40:18 CEST 2018


This is an automated email from the git hooks/post-receive script.

t   r   a   n   s   i   f   e   x       p   u   s   h   e   d       a       c   o   m   m   i   t       t   o       b   r   a   n   c   h       x   f   c   e   -   4   .   1   0   
   in repository xfce/xfce4-power-manager.

commit b13d4658dc0d0385ac6bf5c585270ac914a28a54
Author: Duy Truong Nguyen <truongap.ars at gmail.com>
Date:   Fri Sep 14 06:39:24 2018 +0200

    I18n: Add new translation vi (93%).
    
    200 translated messages, 13 untranslated messages.
    
    Transifex (https://www.transifex.com/xfce/public/).
---
 po/vi.po | 1023 ++++++++++++++++++++++++++++++++++++++++++++++++++++++++++++++
 1 file changed, 1023 insertions(+)

diff --git a/po/vi.po b/po/vi.po
new file mode 100644
index 0000000..54813a0
--- /dev/null
+++ b/po/vi.po
@@ -0,0 +1,1023 @@
+# SOME DESCRIPTIVE TITLE.
+# Copyright (C) YEAR THE PACKAGE'S COPYRIGHT HOLDER
+# This file is distributed under the same license as the PACKAGE package.
+# 
+# Translators:
+# Duy Truong Nguyen <truongap.ars at gmail.com>, 2014
+msgid ""
+msgstr ""
+"Project-Id-Version: Xfce4-power-manager\n"
+"Report-Msgid-Bugs-To: \n"
+"POT-Creation-Date: 2013-07-02 23:12+0200\n"
+"PO-Revision-Date: 2018-09-14 00:24+0000\n"
+"Last-Translator: Duy Truong Nguyen <truongap.ars at gmail.com>\n"
+"Language-Team: Vietnamese (http://www.transifex.com/xfce/xfce4-power-manager/language/vi/)\n"
+"MIME-Version: 1.0\n"
+"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
+"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
+"Language: vi\n"
+"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
+
+#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:1 ../settings/xfpm-settings.c:809
+#: ../settings/xfpm-settings.c:877 ../settings/xfpm-settings.c:1026
+#: ../settings/xfpm-settings.c:1203 ../settings/xfpm-settings.c:1260
+#: ../settings/xfpm-settings.c:1312
+msgid "Nothing"
+msgstr "Không có gì"
+
+#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:2
+#: ../settings/xfpm-settings-main.c:121 ../src/xfpm-main.c:413
+msgid "Xfce Power Manager"
+msgstr "Trình quản lý năng lượng của Xfce"
+
+#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:3
+msgid "Power manager settings"
+msgstr "Cài đặt quản lý năng lượng"
+
+#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:4
+msgid "When sleep button is pressed:"
+msgstr "Khi nút ngủ được nhấn:"
+
+#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:5
+msgid "When hibernate button is pressed:"
+msgstr "Khi nút ngủ đông được nhấn:"
+
+#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:6
+msgid "When power button is pressed:"
+msgstr "Khi nút nguồn được nhấn:"
+
+#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:7
+msgid "System tray icon: "
+msgstr "Biểu tượng trên khay hệ thống:"
+
+#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:8
+msgid "Monitor power management control"
+msgstr "Điều khiển quản lý năng lượng cho màn hình"
+
+#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:9
+msgid "Show notifications to notify about the battery state"
+msgstr "Hiện thông báo cảnh báo về trình trạng pin"
+
+#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:10
+msgid "<b>General Options</b>"
+msgstr "<b>Tùy chọn chung</b>"
+
+#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:11
+msgid "When laptop lid is closed:"
+msgstr "Khi đóng nắp laptop:"
+
+#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:12
+msgid "Put the computer to sleep when inactive for:"
+msgstr "Máy tính sẽ ngủ khi không hoạt động trong vòng:"
+
+#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:13
+msgid "Spin down hard disks"
+msgstr "Tạm ngưng ổ cứng"
+
+#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:14
+msgid "<b>Actions</b>"
+msgstr "<b>Hành động</b>"
+
+#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:15
+msgid "Actions"
+msgstr "Hành động"
+
+#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:16
+msgid "Put display to sleep when computer is inactive for:"
+msgstr "Màn hình sẽ ngủ khi máy tính không hoạt động trong vòng:"
+
+#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:17
+msgid "Switch off display when computer is inactive for:"
+msgstr "Tắt màn hình khi máy không hoạt động trong vòng:"
+
+#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:18
+msgid "<b>Monitor</b>"
+msgstr "<b>Màn hình</b>"
+
+#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:19
+msgid "Reduce screen brightness when computer is inactive for:"
+msgstr "Giảm độ sáng màn hình khi máy không hoạt động trong vòng:"
+
+#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:20
+msgid "Level:"
+msgstr "Mức:"
+
+#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:21
+msgid "<b>Brightness</b>"
+msgstr "<b>Độ sáng</b>"
+
+#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:22 ../src/xfpm-power-common.c:132
+msgid "Monitor"
+msgstr "Màn hình"
+
+#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:23
+msgid "When battery power is critical:"
+msgstr "Khi pin sắp cạn:"
+
+#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:24
+msgid "Prefer power savings over performance"
+msgstr "Ưu tiên tiết kiệm năng lượng hơn hiệu năng"
+
+#. Suspend menu option
+#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:25 ../settings/xfpm-settings.c:814
+#: ../settings/xfpm-settings.c:882 ../settings/xfpm-settings.c:1031
+#: ../settings/xfpm-settings.c:1208 ../settings/xfpm-settings.c:1265
+#: ../settings/xfpm-settings.c:1317 ../src/xfpm-power.c:499
+#: ../src/xfpm-power.c:792
+msgid "Suspend"
+msgstr "Tạm dừng"
+
+#. Hibernate menu option
+#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:26 ../settings/xfpm-settings.c:820
+#: ../settings/xfpm-settings.c:888 ../settings/xfpm-settings.c:1037
+#: ../settings/xfpm-settings.c:1214 ../settings/xfpm-settings.c:1271
+#: ../settings/xfpm-settings.c:1323 ../src/xfpm-power.c:484
+#: ../src/xfpm-power.c:779
+msgid "Hibernate"
+msgstr "Ngủ đông"
+
+#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:27
+msgid "Standby"
+msgstr "Chờ"
+
+#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:28
+msgid "Set computer inactivity sleep mode:"
+msgstr "Đặt chế độ ngủ khi không hoạt động của máy tính:"
+
+#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:29
+msgid "Consider the computer on low power at:"
+msgstr "Định nghĩa mức năng lượng thấp:"
+
+#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:30
+msgid "Set monitor sleep mode:"
+msgstr "Đặt chế độ ngủ của màn hình:"
+
+#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:31
+msgid "Lock screen when going for suspend/hibernate"
+msgstr "Khóa màn hình khi máy tạm dừng hay ngủ đông"
+
+#: ../data/interfaces/xfpm-settings.ui.h:32
+msgid "<b>Advanced Options</b>"
+msgstr "<b>Tùy chọn nâng cao</b>"
+
+#: ../settings/xfpm-settings.c:567 ../settings/xfpm-settings.c:582
+#: ../settings/xfpm-settings.c:609
+msgid "Never"
+msgstr "Không"
+
+#: ../settings/xfpm-settings.c:570
+msgid "One minute"
+msgstr "1 phút"
+
+#: ../settings/xfpm-settings.c:572 ../settings/xfpm-settings.c:584
+msgid "Minutes"
+msgstr "Phút"
+
+#: ../settings/xfpm-settings.c:586 ../settings/xfpm-settings.c:593
+#: ../settings/xfpm-settings.c:594 ../settings/xfpm-settings.c:595
+msgid "One hour"
+msgstr "1 giờ"
+
+#: ../settings/xfpm-settings.c:594 ../settings/xfpm-settings.c:598
+msgid "one minute"
+msgstr "1 phút"
+
+#: ../settings/xfpm-settings.c:595 ../settings/xfpm-settings.c:599
+msgid "minutes"
+msgstr "phút"
+
+#: ../settings/xfpm-settings.c:597 ../settings/xfpm-settings.c:598
+#: ../settings/xfpm-settings.c:599
+msgid "hours"
+msgstr "giờ"
+
+#: ../settings/xfpm-settings.c:611
+msgid "Seconds"
+msgstr "Giây"
+
+#: ../settings/xfpm-settings.c:792 ../settings/xfpm-settings.c:990
+#: ../settings/xfpm-settings.c:1470
+msgid "Hibernate and suspend operations not supported"
+msgstr "Chế độ ngủ đông và tạm dừng không được hỗ trợ"
+
+#: ../settings/xfpm-settings.c:797 ../settings/xfpm-settings.c:995
+#: ../settings/xfpm-settings.c:1475
+msgid "Hibernate and suspend operations not permitted"
+msgstr "Chế độ ngủ đông và tạm dừng không được cho phép"
+
+#: ../settings/xfpm-settings.c:826 ../settings/xfpm-settings.c:1220
+#: ../src/xfpm-power.c:805
+msgid "Shutdown"
+msgstr "Tắt máy"
+
+#: ../settings/xfpm-settings.c:830 ../settings/xfpm-settings.c:1224
+#: ../settings/xfpm-settings.c:1275 ../settings/xfpm-settings.c:1327
+msgid "Ask"
+msgstr "Hỏi"
+
+#: ../settings/xfpm-settings.c:892 ../settings/xfpm-settings.c:1041
+msgid "Lock screen"
+msgstr "Khóa màn hình"
+
+#: ../settings/xfpm-settings.c:960 ../settings/xfpm-settings.c:1110
+msgid "Spinning down hard disks permission denied"
+msgstr "Quyền tạm ngưng ổ cứng bị từ chối"
+
+#: ../settings/xfpm-settings.c:1150
+msgid "Always show icon"
+msgstr "Luôn hiện biểu tượng"
+
+#: ../settings/xfpm-settings.c:1153
+msgid "When battery is present"
+msgstr "Khi pin đang sẵn sàng"
+
+#: ../settings/xfpm-settings.c:1156
+msgid "When battery is charging or discharging"
+msgstr "Khi pin đang sạc hoặc đang xả"
+
+#: ../settings/xfpm-settings.c:1159
+msgid "Never show icon"
+msgstr "Không hiện biểu tượng"
+
+#: ../settings/xfpm-settings.c:1185
+msgid ""
+"Disable Display Power Management Signaling (DPMS), e.g don't attempt to "
+"switch off the display or put it in sleep mode."
+msgstr "Vô hiệu hóa Display Power Management Signaling (DPMS), ví dụ không nỗ lực để tắt màn hình hay đưa nó về chế độ ngủ"
+
+#: ../settings/xfpm-settings.c:1379
+msgid "Suspend operation not supported"
+msgstr "Chế độ tạm dừng không được hỗ trợ"
+
+#: ../settings/xfpm-settings.c:1385
+msgid "Suspend operation not permitted"
+msgstr "Chế độ tạm dừng không được cho phép"
+
+#: ../settings/xfpm-settings.c:1391
+msgid "Hibernate operation not supported"
+msgstr "Chết độ ngủ đông không được hỗ trợ"
+
+#: ../settings/xfpm-settings.c:1396
+msgid "Hibernate operation not permitted"
+msgstr "Chế độ ngủ đông không được cho phép"
+
+#: ../settings/xfpm-settings.c:1443
+msgid "When all the power sources of the computer reach this charge level"
+msgstr "Khi tất cả các nguồn năng lượng của máy đạt đến mức sạc này"
+
+#: ../settings/xfpm-settings.c:1546 ../settings/xfpm-settings.c:1551
+msgid "General"
+msgstr "Chung"
+
+#: ../settings/xfpm-settings.c:1560 ../settings/xfpm-settings.c:1565
+msgid "On AC"
+msgstr "Dùng nguồn điện"
+
+#: ../settings/xfpm-settings.c:1575 ../settings/xfpm-settings.c:1580
+msgid "On Battery"
+msgstr "Dùng pin"
+
+#: ../settings/xfpm-settings.c:1589 ../settings/xfpm-settings.c:1594
+msgid "Extended"
+msgstr "Mở rộng"
+
+#: ../settings/xfpm-settings.c:1662
+msgid "Check your power manager installation"
+msgstr "Kiểm quá trình cài đặt trình quản lý năng lượng"
+
+#: ../settings/xfpm-settings-main.c:78
+msgid "Settings manager socket"
+msgstr ""
+
+#: ../settings/xfpm-settings-main.c:78
+msgid "SOCKET ID"
+msgstr "SOCKET ID"
+
+#: ../settings/xfpm-settings-main.c:89 ../src/xfpm-main.c:289
+#: ../src/xfpm-power-info.c:946
+#, c-format
+msgid "Type '%s --help' for usage."
+msgstr "Gõ \"%s --help\" để xem cách dùng"
+
+#: ../settings/xfpm-settings-main.c:123
+msgid "Failed to load power manager configuration, using defaults"
+msgstr "Thất bại khi nạp thiết lập cho trình quản lý năng lượng, sử dụng mặc định"
+
+#: ../settings/xfpm-settings-main.c:148
+msgid "Unable to connect to Xfce Power Manager"
+msgstr "Không thể kết nối với Trình quản lý năng lượng Xfce"
+
+#: ../settings/xfpm-settings-main.c:190 ../src/xfpm-main.c:329
+#, c-format
+msgid "Xfce power manager is not running"
+msgstr "Trình quản lý năng lượng Xfce không chạy"
+
+#: ../settings/xfpm-settings-main.c:195
+msgid "Run"
+msgstr "Chạy"
+
+#: ../settings/xfpm-settings-main.c:196
+msgid "Xfce4 Power Manager is not running, do you want to launch it now?"
+msgstr "Trình quản lý năng lượng Xfce4 không chạy, bạn có muốn khởi chạy nó ngay bây giờ?"
+
+#: ../settings/xfce4-power-manager-settings.desktop.in.h:1
+#: ../src/xfpm-power.c:307 ../src/xfpm-power.c:595 ../src/xfpm-power.c:730
+#: ../src/xfpm-power.c:766 ../src/xfpm-power.c:935 ../src/xfpm-power.c:959
+#: ../src/xfpm-battery.c:351 ../src/xfce4-power-manager.desktop.in.h:1
+msgid "Power Manager"
+msgstr "Trình quản lý năng lượng"
+
+#: ../settings/xfce4-power-manager-settings.desktop.in.h:2
+msgid "Settings for the Xfce Power Manager"
+msgstr "Cài đặt cho Trình quản lý năng lượng Xfce"
+
+#: ../common/xfpm-common.c:155
+msgid "translator-credits"
+msgstr "Người dịch"
+
+#: ../src/xfpm-power.c:328
+msgid "_Hibernate"
+msgstr "N_gủ đông"
+
+#: ../src/xfpm-power.c:329
+msgid ""
+"An application is currently disabling the automatic sleep. Doing this action"
+" now may damage the working state of this application."
+msgstr "Một chương trình hiện tại đang tắt chế độ ngủ tự động. Làm điều này ngay bây giờ có thể gây hại cho hoạt động của chương trình này."
+
+#: ../src/xfpm-power.c:331
+msgid "Are you sure you want to hibernate the system?"
+msgstr "Bạn có muốn cho hệ thống ngủ đông?"
+
+#: ../src/xfpm-power.c:426
+msgid "Quit"
+msgstr "Thoát"
+
+#: ../src/xfpm-power.c:427
+msgid "All running instances of the power manager will exit"
+msgstr "Mọi trình quản lý năng lượng đang chạy sẽ bị thoát"
+
+#: ../src/xfpm-power.c:429
+msgid "Quit the power manager?"
+msgstr "Thoát trình quản lý năng lượng?"
+
+#. Power information
+#: ../src/xfpm-power.c:534 ../src/xfpm-power-info.c:818
+msgid "Power Information"
+msgstr "Thông tin năng lượng"
+
+#. *
+#. * Power Mode
+#. *
+#. TRANSLATOR: Mode here is the power profile (presentation, power save,
+#. normal)
+#: ../src/xfpm-power.c:550
+msgid "Mode"
+msgstr "Chế độ"
+
+#. Normal
+#: ../src/xfpm-power.c:561
+msgid "Normal"
+msgstr "Bình thường"
+
+#. Normal
+#: ../src/xfpm-power.c:571
+msgid "Presentation"
+msgstr "Trình chiếu"
+
+#: ../src/xfpm-power.c:693
+msgid "Hibernate the system"
+msgstr "Ngủ đông hệ thống"
+
+#: ../src/xfpm-power.c:704
+msgid "Suspend the system"
+msgstr "Tạm dừng hệ thống"
+
+#: ../src/xfpm-power.c:714
+msgid "Shutdown the system"
+msgstr "Tắt hệ thống"
+
+#: ../src/xfpm-power.c:725 ../src/xfpm-power.c:763
+msgid "System is running on low power. Save your work to avoid losing data"
+msgstr "Hệ thống đang chạy trên mức năng lượng thấp. Lưu công việc của bạn để tránh mất mát dữ liệu"
+
+#: ../src/xfpm-power.c:936
+msgid "System is running on low power"
+msgstr "Máy đang chạy trên mức năng lượng thấp"
+
+#: ../src/xfpm-power.c:955
+#, c-format
+msgid ""
+"Your %s charge level is low\n"
+"Estimated time left %s"
+msgstr "Dung lượng pin thấp %s\nThời gian còn lại là %s"
+
+#: ../src/xfpm-power.c:1158 ../src/xfpm-power.c:1163
+msgid "Adaptor is offline"
+msgstr "Bộ sạc không được cắm"
+
+#: ../src/xfpm-power.c:1159 ../src/xfpm-power.c:1164 ../src/xfpm-battery.c:413
+#, c-format
+msgid "Adaptor is online"
+msgstr "Bộ sạc đang được cắm"
+
+#: ../src/xfpm-power.c:1617 ../src/xfpm-power.c:1638 ../src/xfpm-power.c:1653
+#: ../src/xfpm-power.c:1676
+#, c-format
+msgid "Permission denied"
+msgstr "Không có quyền thao tác"
+
+#: ../src/xfpm-power.c:1661 ../src/xfpm-power.c:1684
+#, c-format
+msgid "Suspend not supported"
+msgstr "Tạm dừng không được hỗ trợ"
+
+#: ../src/xfpm-power-common.c:122 ../src/xfpm-power-common.c:141
+msgid "Battery"
+msgstr "Pin"
+
+#: ../src/xfpm-power-common.c:124 ../src/xfpm-battery.c:832
+msgid "UPS"
+msgstr "UPS"
+
+#: ../src/xfpm-power-common.c:126
+msgid "Line power"
+msgstr "Đường điện"
+
+#: ../src/xfpm-power-common.c:128
+msgid "Mouse"
+msgstr "Chuột"
+
+#: ../src/xfpm-power-common.c:130
+msgid "Keyboard"
+msgstr "Bàn phím"
+
+#: ../src/xfpm-power-common.c:134
+msgid "PDA"
+msgstr "PDA"
+
+#: ../src/xfpm-power-common.c:136
+msgid "Phone"
+msgstr "Điện thoại"
+
+#: ../src/xfpm-power-common.c:138 ../src/xfpm-power-common.c:153
+#: ../src/xfpm-power-common.c:168 ../src/xfpm-battery.c:850
+msgid "Unknown"
+msgstr "Không rõ"
+
+#: ../src/xfpm-power-common.c:155
+msgid "Lithium ion"
+msgstr "Lithium ion"
+
+#: ../src/xfpm-power-common.c:157
+msgid "Lithium polymer"
+msgstr "Lithium polymer"
+
+#: ../src/xfpm-power-common.c:159
+msgid "Lithium iron phosphate"
+msgstr "Lithium iron phosphate"
+
+#: ../src/xfpm-power-common.c:161
+msgid "Lead acid"
+msgstr "Lead acid"
+
+#: ../src/xfpm-power-common.c:163
+msgid "Nickel cadmium"
+msgstr "Nickel cadmium"
+
+#: ../src/xfpm-power-common.c:165
+msgid "Nickel metal hybride"
+msgstr "Nickel metal hybride"
+
+#: ../src/xfpm-battery.c:171
+msgid "Unknown time"
+msgstr "Không rõ thời gian"
+
+#: ../src/xfpm-battery.c:177
+#, c-format
+msgid "%i minute"
+msgid_plural "%i minutes"
+msgstr[0] ""
+
+#: ../src/xfpm-battery.c:188
+#, c-format
+msgid "%i hour"
+msgid_plural "%i hours"
+msgstr[0] ""
+
+#. TRANSLATOR: "%i %s %i %s" are "%i hours %i minutes"
+#. * Swap order with "%2$s %2$i %1$s %1$i if needed
+#: ../src/xfpm-battery.c:194
+#, c-format
+msgid "%i %s %i %s"
+msgstr "%i %s %i %s"
+
+#: ../src/xfpm-battery.c:195
+msgid "hour"
+msgid_plural "hours"
+msgstr[0] ""
+
+#: ../src/xfpm-battery.c:196
+msgid "minute"
+msgid_plural "minutes"
+msgstr[0] ""
+
+#: ../src/xfpm-battery.c:211 ../src/xfpm-battery.c:262
+#, c-format
+msgid "Your %s is fully charged"
+msgstr "Đã sạc đầy %s"
+
+#: ../src/xfpm-battery.c:214 ../src/xfpm-battery.c:265
+#, c-format
+msgid "Your %s is charging"
+msgstr "Đang sạc %s"
+
+#: ../src/xfpm-battery.c:224
+#, c-format
+msgid ""
+"%s (%i%%)\n"
+"%s until is fully charged."
+msgstr ""
+
+#: ../src/xfpm-battery.c:232 ../src/xfpm-battery.c:268
+#, c-format
+msgid "Your %s is discharging"
+msgstr "Đang dùng %s"
+
+#: ../src/xfpm-battery.c:234
+#, c-format
+msgid "System is running on %s power"
+msgstr "Hệ thống đang chạy bằng %s"
+
+#: ../src/xfpm-battery.c:244
+#, c-format
+msgid ""
+"%s (%i%%)\n"
+"Estimated time left is %s."
+msgstr "%s (%i%%)\nThời gian còn lại là %s."
+
+#: ../src/xfpm-battery.c:250 ../src/xfpm-battery.c:271
+#, c-format
+msgid "Your %s is empty"
+msgstr "%s đang trống"
+
+#: ../src/xfpm-battery.c:413
+#, c-format
+msgid "System is running on battery power"
+msgstr "Hệ thống đang chạy bằng pin"
+
+#: ../src/xfpm-battery.c:420
+#, c-format
+msgid ""
+"%s\n"
+"Your %s is fully charged (%i%%).\n"
+"Provides %s runtime"
+msgstr "%s\nĐã sạc đầy %s (%i%%).\nCó thể sử dụng trong khoảng %s"
+
+#: ../src/xfpm-battery.c:429
+#, c-format
+msgid ""
+"%s\n"
+"Your %s is fully charged (%i%%)."
+msgstr "%s\nĐã sạc đầy %s (%i%%)."
+
+#: ../src/xfpm-battery.c:440
+#, c-format
+msgid ""
+"%s\n"
+"Your %s is charging (%i%%)\n"
+"%s until is fully charged."
+msgstr "%s\nĐang sạc %s (%i%%)\nCòn %s cho đến khi đầy"
+
+#: ../src/xfpm-battery.c:449
+#, c-format
+msgid ""
+"%s\n"
+"Your %s is charging (%i%%)."
+msgstr "%s\nĐang sạc pin %s (%i%%)"
+
+#: ../src/xfpm-battery.c:460
+#, c-format
+msgid ""
+"%s\n"
+"Your %s is discharging (%i%%)\n"
+"Estimated time left is %s."
+msgstr "%s\nĐang dùng %s (%i%%)\nThời gian còn lại khoảng %s."
+
+#: ../src/xfpm-battery.c:469
+#, c-format
+msgid ""
+"%s\n"
+"Your %s is discharging (%i%%)."
+msgstr "%s\nĐang dùng %s (%i%%)"
+
+#: ../src/xfpm-battery.c:478
+#, c-format
+msgid ""
+"%s\n"
+"%s waiting to discharge (%i%%)."
+msgstr "%s\nĐang đợi để xả %s (%i%%)."
+
+#: ../src/xfpm-battery.c:482
+#, c-format
+msgid ""
+"%s\n"
+"%s waiting to charge (%i%%)."
+msgstr "%s\nĐang đợi để sạc %s (%i%%)."
+
+#: ../src/xfpm-battery.c:486
+#, c-format
+msgid ""
+"%s\n"
+"Your %s is empty"
+msgstr "%s\nHết %s"
+
+#: ../src/xfpm-battery.c:829
+msgid "battery"
+msgstr "pin"
+
+#: ../src/xfpm-battery.c:835
+msgid "monitor battery"
+msgstr "pin màn hình"
+
+#: ../src/xfpm-battery.c:838
+msgid "mouse battery"
+msgstr "pin chuột "
+
+#: ../src/xfpm-battery.c:841
+msgid "keyboard battery"
+msgstr "pin bàn phím"
+
+#: ../src/xfpm-battery.c:844
+msgid "PDA battery"
+msgstr "pin PDA"
+
+#: ../src/xfpm-battery.c:847
+msgid "Phone battery"
+msgstr "pin điện thoại"
+
+#: ../src/xfpm-main.c:53 ../src/xfpm-power-info.c:93
+#, c-format
+msgid ""
+"\n"
+"Xfce Power Manager %s\n"
+"\n"
+"Part of the Xfce Goodies Project\n"
+"http://goodies.xfce.org\n"
+"\n"
+"Licensed under the GNU GPL.\n"
+"\n"
+msgstr "\nTrình quản lý năng lượng Xfce %s\n\nMột phần của Dự án tiện ích Xfce\nhttp://goodies.xfce.org\n\nGiấy phép của GNU GPL\n"
+
+#: ../src/xfpm-main.c:76 ../src/xfpm-power-info.c:376
+msgid "True"
+msgstr "Đúng"
+
+#: ../src/xfpm-main.c:76 ../src/xfpm-power-info.c:376
+msgid "False"
+msgstr "Sai"
+
+#: ../src/xfpm-main.c:113
+#, c-format
+msgid "With policykit support\n"
+msgstr "Với hỗ trợ policykit\n"
+
+#: ../src/xfpm-main.c:115
+#, c-format
+msgid "Without policykit support\n"
+msgstr "Không hỗ trợ policy kit\n"
+
+#: ../src/xfpm-main.c:118
+#, c-format
+msgid "With network manager support\n"
+msgstr "Với hỗ trợ quản lý mạng\n"
+
+#: ../src/xfpm-main.c:120
+#, c-format
+msgid "Without network manager support\n"
+msgstr "Không hỗ trợ quản lý mạng\n"
+
+#: ../src/xfpm-main.c:123
+#, c-format
+msgid "With DPMS support\n"
+msgstr "Với hỗ trợ DPMS\n"
+
+#: ../src/xfpm-main.c:125
+#, c-format
+msgid "Without DPMS support\n"
+msgstr "Không hỗ trợ DPMS\n"
+
+#: ../src/xfpm-main.c:141
+msgid "Can suspend"
+msgstr "Có thể tạm dừng"
+
+#: ../src/xfpm-main.c:143
+msgid "Can hibernate"
+msgstr "Có thể ngủ đông"
+
+#: ../src/xfpm-main.c:145
+msgid "Can spin down hard disks"
+msgstr "Có thể tạm ngưng ổ cứng"
+
+#: ../src/xfpm-main.c:147
+msgid "Authorized to suspend"
+msgstr "Đã xác nhận để tạm dừng"
+
+#: ../src/xfpm-main.c:149
+msgid "Authorized to hibernate"
+msgstr "Đã xác nhận để ngủ đông"
+
+#: ../src/xfpm-main.c:151
+msgid "Authorized to shutdown"
+msgstr "Đã xác nhận để tắt máy"
+
+#: ../src/xfpm-main.c:153
+msgid "Authorized to spin down hard disks"
+msgstr "Xác nhận để tạm ngưng ổ cứng"
+
+#: ../src/xfpm-main.c:155
+msgid "Has battery"
+msgstr "Kèm pin"
+
+#: ../src/xfpm-main.c:157
+msgid "Has brightness panel"
+msgstr "Có khung điều chỉnh độ sáng"
+
+#: ../src/xfpm-main.c:159
+msgid "Has power button"
+msgstr "Có nút năng lượng"
+
+#: ../src/xfpm-main.c:161
+msgid "Has hibernate button"
+msgstr "Có nút ngủ đông"
+
+#: ../src/xfpm-main.c:163
+msgid "Has sleep button"
+msgstr "Có nút đi ngủ"
+
+#: ../src/xfpm-main.c:165
+msgid "Has LID"
+msgstr "Có nắp"
+
+#: ../src/xfpm-main.c:264
+msgid "Do not daemonize"
+msgstr ""
+
+#: ../src/xfpm-main.c:265
+msgid "Enable debugging"
+msgstr "Kích hoạt gỡ rối"
+
+#: ../src/xfpm-main.c:266
+msgid "Dump all information"
+msgstr "Loại bỏ mọi thông tin"
+
+#: ../src/xfpm-main.c:267
+msgid "Restart the running instance of Xfce power manager"
+msgstr "Khởi động lại trình quản lý năng lượng Xfce"
+
+#: ../src/xfpm-main.c:268
+msgid "Show the configuration dialog"
+msgstr "Hiện hộp thoại thiết lập"
+
+#: ../src/xfpm-main.c:269
+msgid "Quit any running xfce power manager"
+msgstr "Thoát bất cứ trình quản lý năng lượng xfce nào đang chạy"
+
+#: ../src/xfpm-main.c:270 ../src/xfpm-power-info.c:933
+msgid "Version information"
+msgstr "Thông tin phiên bản"
+
+#: ../src/xfpm-main.c:320
+msgid "Unable to get connection to the message bus session"
+msgstr ""
+
+#: ../src/xfpm-main.c:414
+msgid "Another power manager is already running"
+msgstr "Trình quản lý năng lượng khác đang chạy"
+
+#: ../src/xfpm-main.c:420
+#, c-format
+msgid "Xfce power manager is already running"
+msgstr "Trình quản lý năng lượng Xfce đang chạy"
+
+#: ../src/xfpm-inhibit.c:331
+#, c-format
+msgid "Invalid arguments"
+msgstr "Cấu trúc không phù hợp"
+
+#: ../src/xfpm-inhibit.c:357
+#, c-format
+msgid "Invalid cookie"
+msgstr "Cookie không phù hợp"
+
+#. TRANSLATORS: the command line was not provided
+#: ../src/xfpm-power-info.c:118
+msgid "No data"
+msgstr "Không có dữ liệu"
+
+#. TRANSLATORS: kernel module, usually a device driver
+#: ../src/xfpm-power-info.c:125 ../src/xfpm-power-info.c:130
+msgid "Kernel module"
+msgstr "Module nhân"
+
+#. TRANSLATORS: kernel housekeeping
+#: ../src/xfpm-power-info.c:135
+msgid "Kernel core"
+msgstr "Lõi nhân"
+
+#. TRANSLATORS: interrupt between processors
+#: ../src/xfpm-power-info.c:140
+msgid "Interprocessor interrupt"
+msgstr ""
+
+#. TRANSLATORS: unknown interrupt
+#: ../src/xfpm-power-info.c:145
+msgid "Interrupt"
+msgstr "Gián đoạn"
+
+#. TRANSLATORS: the keyboard and mouse device event
+#: ../src/xfpm-power-info.c:189
+msgid "PS/2 keyboard/mouse/touchpad"
+msgstr "Bàn phím / chuột / bàn cảm ứng PS/2"
+
+#. TRANSLATORS: ACPI, the Intel power standard on laptops and desktops
+#: ../src/xfpm-power-info.c:192
+msgid "ACPI"
+msgstr "ACPI"
+
+#. TRANSLATORS: serial ATA is a new style of hard disk interface
+#: ../src/xfpm-power-info.c:195
+msgid "Serial ATA"
+msgstr "Serial ATA"
+
+#. TRANSLATORS: this is the old-style ATA interface
+#: ../src/xfpm-power-info.c:198
+msgid "ATA host controller"
+msgstr "Trình điều khiển chính ATA"
+
+#. TRANSLATORS: 802.11 wireless adaptor
+#: ../src/xfpm-power-info.c:201
+msgid "Intel wireless adaptor"
+msgstr "Bộ thu sóng không dây Intel"
+
+#. TRANSLATORS: a timer is something that fires periodically
+#: ../src/xfpm-power-info.c:206 ../src/xfpm-power-info.c:209
+#: ../src/xfpm-power-info.c:212 ../src/xfpm-power-info.c:215
+#: ../src/xfpm-power-info.c:218
+#, c-format
+msgid "Timer %s"
+msgstr "Trình đếm giờ %s"
+
+#. TRANSLATORS: this is a task that's woken up from sleeping
+#: ../src/xfpm-power-info.c:221
+#, c-format
+msgid "Sleep %s"
+msgstr "Ngủ %s"
+
+#. TRANSLATORS: this is a new realtime task
+#: ../src/xfpm-power-info.c:224
+#, c-format
+msgid "New task %s"
+msgstr "Thao tác mới %s"
+
+#. TRANSLATORS: this is a task thats woken to check state
+#: ../src/xfpm-power-info.c:227
+#, c-format
+msgid "Wait %s"
+msgstr "Đợi %s"
+
+#. TRANSLATORS: a work queue is a list of work that has to be done
+#: ../src/xfpm-power-info.c:230 ../src/xfpm-power-info.c:233
+#, c-format
+msgid "Work queue %s"
+msgstr ""
+
+#. TRANSLATORS: this is when the networking subsystem clears out old entries
+#: ../src/xfpm-power-info.c:236
+#, c-format
+msgid "Network route flush %s"
+msgstr ""
+
+#. TRANSLATORS: activity on the USB bus
+#: ../src/xfpm-power-info.c:239
+#, c-format
+msgid "USB activity %s"
+msgstr "Hoạt động USB %s"
+
+#. TRANSLATORS: we've timed out of an aligned timer
+#: ../src/xfpm-power-info.c:242
+#, c-format
+msgid "Wakeup %s"
+msgstr "Thức dậy %s"
+
+#. TRANSLATORS: interupts on the system required for basic operation
+#: ../src/xfpm-power-info.c:245
+msgid "Local interrupts"
+msgstr "Gián đoạn cục bộ"
+
+#. TRANSLATORS: interrupts when a task gets moved from one core to another
+#: ../src/xfpm-power-info.c:248
+msgid "Rescheduling interrupts"
+msgstr ""
+
+#: ../src/xfpm-power-info.c:331
+msgid "Attribute"
+msgstr ""
+
+#: ../src/xfpm-power-info.c:338
+msgid "Value"
+msgstr "Giá trị"
+
+#: ../src/xfpm-power-info.c:348
+msgid "Device"
+msgstr "Thiết bị"
+
+#: ../src/xfpm-power-info.c:363 ../src/xfpm-power-info.c:739
+msgid "Type"
+msgstr "Kiểu"
+
+#: ../src/xfpm-power-info.c:375
+msgid "PowerSupply"
+msgstr "Nguồn cấp"
+
+#: ../src/xfpm-power-info.c:393
+msgid "Model"
+msgstr "Mẫu"
+
+#: ../src/xfpm-power-info.c:407
+msgid "Technology"
+msgstr "Công nghệ"
+
+#. TRANSLATORS: Unit here is What hour
+#: ../src/xfpm-power-info.c:414 ../src/xfpm-power-info.c:428
+#: ../src/xfpm-power-info.c:442
+msgid "Wh"
+msgstr "Wh"
+
+#: ../src/xfpm-power-info.c:420
+msgid "Energy full design"
+msgstr "Dung lượng thiết kế"
+
+#: ../src/xfpm-power-info.c:434
+msgid "Energy full"
+msgstr "Dung lượng khi đầy"
+
+#: ../src/xfpm-power-info.c:448
+msgid "Energy empty"
+msgstr "Dung lượng trống"
+
+#. TRANSLATORS: Unit here is volt
+#: ../src/xfpm-power-info.c:456
+msgid "V"
+msgstr "V"
+
+#: ../src/xfpm-power-info.c:461
+msgid "Voltage"
+msgstr "Điện áp"
+
+#: ../src/xfpm-power-info.c:478
+msgid "Vendor"
+msgstr "Nhà phân phối"
+
+#: ../src/xfpm-power-info.c:495
+msgid "Serial"
+msgstr "Số xê-ri"
+
+#: ../src/xfpm-power-info.c:731
+msgid "Processor"
+msgstr "Bộ xử lý"
+
+#. TANSLATORS: PID, is the process id, e.g what ps x gives
+#: ../src/xfpm-power-info.c:748
+msgid "PID"
+msgstr "PID"
+
+#: ../src/xfpm-power-info.c:754
+msgid "Wakeups"
+msgstr "Thức dậy"
+
+#: ../src/xfpm-power-info.c:760
+msgid "Command"
+msgstr "Lệnh"
+
+#: ../src/xfpm-power-info.c:766
+msgid "Details"
+msgstr "Chi tiết"
+
+#: ../src/xfce4-power-manager.desktop.in.h:2
+msgid "Power management for the Xfce desktop"
+msgstr "Quản lý năng lượng cho môi trường Xfce"
+
+#: ../panel-plugins/brightness/brightness-button.c:180
+#: ../panel-plugins/brightness/xfce4-brightness-plugin.desktop.in.in.h:2
+msgid "Control your LCD brightness"
+msgstr "Điều khiển độ sáng màn LCD"
+
+#: ../panel-plugins/brightness/brightness-button.c:182
+msgid "No device found"
+msgstr "Không tìm thấy thiết bị nào"
+
+#: ../panel-plugins/brightness/brightness-button.c:649
+#: ../panel-plugins/brightness/xfce4-brightness-plugin.desktop.in.in.h:1
+msgid "Brightness plugin"
+msgstr "Phần mở rộng cho độ sáng"

-- 
To stop receiving notification emails like this one, please contact
the administrator of this repository.


More information about the Xfce4-commits mailing list